D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfit

fit

vừa / lắp đặt / phù hợp / cân đối / cơn
Ngoại động từNội động từadj[C/U] Cả hai
Số nhiều: fitsQuá khứ: fittedPhân từ 2: fittedV-ing: fittingSo sánh hơn: fitterSo sánh nhất: fittest

fit một từ đa năng trong tiếng Anh, mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh tính từ, động từ hay danh từ. Đối với người Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất sự phân biệt giữa việc "vừa vặn" về kích thước "phù hợp" về tính chất.

Countable when referring to a sudden emotional outburst or a medical seizure. Uncountable when referring to the general state of being healthy.

Ý nghĩa

Ngoại động từvừa
[~ something][~ something]

Có kích thước hoặc hình dáng phù hợp với một cái gì đó

The key does not fit the lock.

Ngoại động từlắp đặt
[~ someone][~ something]

Cung cấp cho ai đó hoặc cái gì đó những thiết bị cần thiết

The company will fit the cars with new GPS systems.

Nội động từphù hợp

Thích hợp cho một mục đích hoặc vai trò cụ thể

He doesn't fit the description of the suspect.

adjcân đối

Có sức khỏe và thể trạng tốt

She trains every day to stay fit.

Danh từcơn

Một đợt bệnh tấn công bất ngờ hoặc một sự bùng phát cảm xúc

He had a fit of coughing during the speech.

Ví dụ

These shoes fit me.

Đôi giày này vừa với tôi.

He is very fit.

Anh ấy rất cân đối.

The lid does not fit.

Chiếc nắp không vừa.

Tôi cần tập luyện để cơ thể cân đối hơn trước mùa hè.

The dress did not fit her well.

Chiếc váy không vừa với cô ấy cho lắm.

She had a fit of laughter.

Cô ấy có một cơn cười nắc nẻ.

I hope I can fit in at the new school.

Tôi hy vọng mình có thể hòa nhập được ở ngôi trường mới.

School Life

The doctor suggested a diet to keep him fit.

Bác sĩ đã gợi ý một chế độ ăn uống để giúp anh ấy giữ cơ thể cân đối.

Health

Thám tử lưu ý rằng nghi phạm không phù hợp với hồ sơ mô tả.

Detective

We must fit the warehouse with advanced security sensors.

Chúng ta phải lắp đặt các cảm biến an ninh tiên tiến cho nhà kho.

Business

He suffered a fit of rage during the board meeting.

Anh ta đã bị một cơn thịnh nộ trong cuộc họp hội đồng quản trị.

Business

The ancient armor was fitted out for a high ranking officer.

Bộ giáp cổ đã được trang bị cho một sĩ quan cấp cao.

History

Cụm động từ

fit in

Hòa nhập với một nhóm hoặc môi trường xã hội

Cô ấy đã gặp khó khăn để hòa nhập với những đồng nghiệp mới tại văn phòng.

fit into

Vừa với một món đồ quần áo hoặc một không gian

Tôi đã tăng cân và không còn mặc vừa chiếc quần jean yêu thích của mình nữa.

fit out

Lắp đặt hoặc cung cấp đầy đủ các thiết bị cần thiết cho ai đó hoặc cái gì đó

Đội thám hiểm đã được lắp đặt những thiết bị sinh tồn mới nhất.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi