fit
fit là một từ đa năng trong tiếng Anh, mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh là tính từ, động từ hay danh từ. Đối với người Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự phân biệt giữa việc "vừa vặn" về kích thước và "phù hợp" về tính chất.
Countable when referring to a sudden emotional outburst or a medical seizure. Uncountable when referring to the general state of being healthy.
Ý nghĩa
Có kích thước hoặc hình dáng phù hợp với một cái gì đó
Cung cấp cho ai đó hoặc cái gì đó những thiết bị cần thiết
Thích hợp cho một mục đích hoặc vai trò cụ thể
He doesn't fit the description of the suspect.
Ví dụ
These shoes fit me.
Đôi giày này vừa với tôi.
Tôi hy vọng mình có thể hòa nhập được ở ngôi trường mới.
Bác sĩ đã gợi ý một chế độ ăn uống để giúp anh ấy giữ cơ thể cân đối.
Thám tử lưu ý rằng nghi phạm không phù hợp với hồ sơ mô tả.
Chúng ta phải lắp đặt các cảm biến an ninh tiên tiến cho nhà kho.
Anh ta đã bị một cơn thịnh nộ trong cuộc họp hội đồng quản trị.
Cụm động từ
fit in
Hòa nhập với một nhóm hoặc môi trường xã hội
Cô ấy đã gặp khó khăn để hòa nhập với những đồng nghiệp mới tại văn phòng.
fit into
Vừa với một món đồ quần áo hoặc một không gian
Tôi đã tăng cân và không còn mặc vừa chiếc quần jean yêu thích của mình nữa.
fit out
Lắp đặt hoặc cung cấp đầy đủ các thiết bị cần thiết cho ai đó hoặc cái gì đó
Đội thám hiểm đã được lắp đặt những thiết bị sinh tồn mới nhất.