D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsingularly

singularly

đáng kinh ngạc / duy nhất
Trạng từ

singularly một trạng từ mang hai sắc thái ý nghĩa chính người học tiếng Anh cần phân biệt để tránh nhầm lẫn. Đầu tiên, được dùng để nhấn mạnh một đặc điểm vượt trội, mang nghĩa một cách đáng kinh ngạc hoặc bất thường. Trong ngữ cảnh này, singularly đóng vai trò như một từ tăng cường (intensifier), tương tự như exceptionally hoặc remarkably, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. dụ, khi nói một người singularly talented, ta không chỉ nói họ tài, tài năng đến mức phi thường, hiếm .

Sự khác biệt về sắc thái biểu đạt

Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt việc phân biệt giữa singularly uniquely. Mặc cả hai đều thể dịch duy nhất, nhưng uniquely thường nhấn mạnh vào tính chất độc bản, không cái thứ hai tương tự. Trong khi đó, singularly khi mang nghĩa duy nhất thường nhấn mạnh vào sự tập trung tuyệt đối vào một đối tượng hoặc một khía cạnh đơn lẻ, không bị phân tán.

singularly focused: tập trung duy nhất vào một mục tiêu (nhấn mạnh sự kiên định, không xao nhãng).
uniquely designed: được thiết kế độc nhất (nhấn mạnh sự khác biệt so với mọi thiết kế khác).

Lưu ý về ngữ pháp cách dùng

singularly thường đứng trước các tính từ để bổ nghĩa cho tính từ đó. Người dùng nên cẩn trọng để không nhầm lẫn từ này với các trạng từ chỉ số lượng thông thường. Trong các văn bản học thuật hoặc văn chương, singularly tạo ra một tông giọng trang trọng tinh tế hơn so với việc dùng very hoặc extremely.

He is very focused. (Cách nói thông thường)
He is singularly focused on his goal. (Cách nói trang trọng, nhấn mạnh sự tập trung tuyệt đối duy nhất)

Khi sử dụng với nghĩa đáng kinh ngạc, hãy đảm bảo tính từ đi kèm một tính từ tả đặc điểm hoặc phẩm chất.

singularly impressive: ấn tượng một cách đáng kinh ngạc.
singularly unfortunate: không may một cách bất thường.

Ý nghĩa

Trạng từđáng kinh ngạc

Ở một mức độ phi thường hoặc bất thường; một cách đáng chú ý

The performance was singularly impressive.

Trạng từduy nhất

Theo cách độc nhất hoặc chỉ xảy ra một lần

The event was singularly focused on a single objective.

Ví dụ

The new CEO is singularly focused on expanding the company into Asian markets.

Vị Giám đốc điều hành mới tập trung duy nhất vào việc mở rộng công ty sang các thị trường châu Á.

Business

Cô ấy đã đáng kinh ngạc không may khi bị mất hành lý ngay ngày đầu tiên của chuyến đi.

Travel

The ancient manuscript was singularly preserved despite the humidity of the tomb.

Bản thảo cổ được bảo quản một cách đáng kinh ngạc bất chấp độ ẩm của hầm mộ.

History

He is a singularly talented pianist for someone his age.

Anh ấy là một nghệ sĩ piano tài năng một cách đáng kinh ngạc so với một người ở độ tuổi của mình.

This case is singularly strange even by the standards of this department.

Vụ án này kỳ lạ một cách đáng kinh ngạc, ngay cả theo tiêu chuẩn của phòng ban này.

Detective

Tôi thấy hết sức khó chịu một cách đáng kinh ngạc khi mọi người ngắt lời tôi giữa câu.

The creature possessed a singularly terrifying roar that echoed through the valley.

Sinh vật đó sở hữu một tiếng gầm đáng sợ một cách đáng kinh ngạc, vang vọng khắp thung lũng.

Fantasy

It was a singularly beautiful evening with a purple sunset and a cool breeze.

Đó là một buổi tối đẹp một cách đáng kinh ngạc với ánh hoàng hôn màu tím và một làn gió mát.

Romance

The witness described the suspect as having a singularly distinctive gait.

Nhân chứng mô tả nghi phạm có dáng đi đặc trưng một cách đáng kinh ngạc.

Detective

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi