D
Dicread
Trang chủTừ điểnRreason

reason

lý do / lý trí / suy luận / thuyết phục

/ˈɹiːzən/

Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: reasonsQuá khứ: reasonedPhân từ 2: reasonedV-ing: reasoning

Từ này hoạt động trên hai phương diện riêng biệt: năng lực trí tuệ (được như 'động ' của logic) sự biện minh cho nguyên nhân (câu trả lời cho câu hỏi 'tại sao' đằng sau một hành động).

Khi đề cập đến khả năng tinh thần, từ reason mang hàm ý về sự ổn định khách quan. thường được đặt trong thế đối lập với 'cảm xúc' hoặc 'bản năng', gợi mở một cách tiếp cận duy kỷ luật cấu trúc.

Với vai trò một sự biện minh, từ này đóng vai trò cầu nối giữa hành động mục đích. Mặc tương tự như 'nguyên nhân', nhưng reason thường ngụ ý một ý định ý thức hoặc một lời giải thích logic hơn chỉ đơn thuần một tác nhân vật .

dạng động từ, một sự khác biệt tinh tế giữa quá trình xử nội tâm ('suy luận') việc thương lượng giữa người với người ('thuyết phục'). Trường hợp sau thường ngụ ý một nỗ lực đấu tranh chống lại sự phi hoặc trạng thái cảm xúc của một ai đó.

Countable when referring to a specific motive or justification ('I have one good reason for leaving'). Uncountable when referring to the mental faculty of logic and sanity ('He has lost his reason').

Ý nghĩa

Danh từlý do

Một nguyên nhân hoặc lời giải thích cho một hành động hoặc sự kiện

State the reason.

Danh từlý trí

Khả năng của tâm trí trong việc suy nghĩ, thấu hiểu và đưa ra phán đoán một cách logic

Use reason.

Ngoại động từsuy luận
[~ something]

Suy nghĩ, thấu hiểu và đưa ra phán đoán thông qua một quá trình logic

Nội động từthuyết phục
[~ with someone]

Thuyết phục ai đó bằng cách sử dụng các lập luận logic

Ví dụ

Give me one reason.

Cho tôi một lý do đi.

What is the reason?

Lý do là gì?

Reason is a gift.

Lý trí là một món quà.

I have no reason to lie.

Tôi không có lý do gì để nói dối.

The reason was very simple.

Lý do rất đơn giản.

He gave a reason for leaving.

Anh ấy đã đưa ra lý do cho việc rời đi.

I cannot find a reason for this error.

Tôi không thể tìm thấy lý do cho lỗi này.

Office

The detective tried to reason out the motive.

Thám tử đã cố gắng suy luận ra động cơ.

Detective

She tried to reason with the crying child.

Cô ấy đã cố gắng thuyết phục đứa trẻ đang khóc.

School Life

There is no reason to justify such a breach.

Không có lý do nào để biện minh cho sự vi phạm như vậy.

Business

I must apologize for my lack of reason.

Tôi phải xin lỗi vì sự thiếu lý trí của mình.

Apology

Ancient philosophers debated the nature of human reason.

Các triết gia cổ đại đã tranh luận về bản chất của lý trí con người.

History

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi