rational
hợp lý / tỉnh táo
Tính từ
So sánh hơn: more rationalSo sánh nhất: most rational
rational mô tả một trạng thái tư duy dựa trên lý trí, logic và bằng chứng khách quan thay vì bị chi phối bởi cảm xúc hay bản năng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hợp lý" hoặc "tỉnh táo", nhưng sắc thái của nó nhấn mạnh vào quá trình suy luận có hệ thống.