D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsteppe

steppe

thảo nguyên
[C/U] Cả hai
Số nhiều: steppes

steppe dùng để chỉ một loại địa hình đặc thù những vùng đồng cỏ rộng lớn, bằng phẳng gần như không cây thân gỗ, đặc biệt phổ biến khu vực Trung Á Đông Âu. Trong tiếng Việt, từ này được dịch "thảo nguyên", nhưng người học cần lưu ý rằng không phải mọi vùng thảo nguyên đều được gọi steppe trong tiếng Anh.

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

Điểm mấu chốt để phân biệt steppe với các từ khác như prairie hay savanna nằm vị trí địa đặc điểm khí hậu:

steppe: Thường gắn liền với các vùng khí hậu khô hạn hoặc bán khô hạn Á-Âu (như vùng Siberia hoặc Mông Cổ). gợi lên hình ảnh một vùng đất hoang , lạnh giá khắc nghiệt.
prairie: Cũng thảo nguyên nhưng dùng để chỉ các vùng đồng cỏ rộng lớn Bắc Mỹ. Từ này thường mang sắc thái ôn hòa hơn gắn liền với lịch sử khai phá miền Tây Hoa Kỳ.
savanna: thảo nguyên nhiệt đới, nơi những cây tán rộng mọc rải rác (như châu Phi), khác hoàn toàn với sự bằng phẳng tuyệt đối của steppe.

dụ:
Đúng: The Eurasian steppe (Thảo nguyên Á-Âu).
Sai: Dùng steppe để tả vùng đồng cỏ Kenya (nên dùng savanna).

Lưu ý về cách sử dụng ngữ pháp

Trong tiếng Anh, steppe thể được dùng như một danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy vào ngữ cảnh. Khi nói về một vùng cụ thể, thường đi kèm với mạo từ hoặc tên riêng.

Một sai lầm phổ biến của người Việt dùng từ "thảo nguyên" một cách chung chung cho mọi vùng cỏ. Khi dịch sang tiếng Anh, bạn cần xác định vị trí địa để chọn từ chính xác. Nếu bạn đang nói về vùng đất của những kỵ binh Mông Cổ, hãy dùng steppe; nếu nói về những cánh đồng cỏ Canada, hãy dùng prairie."

Countable when referring to a specific geographic region like the Kazakh steppe. Uncountable when discussing the general ecosystem or type of terrain.

Ý nghĩa

Danh từthảo nguyên

Một vùng đồng cỏ rộng lớn, bằng phẳng và không có rừng, thường được tìm thấy ở Đông Nam Âu hoặc Siberia

The nomadic tribes migrated across the vast Eurasian steppe.

Ví dụ

The steppe is flat.

Thảo nguyên bằng phẳng.

I see the steppe.

Tôi nhìn thấy thảo nguyên.

It is a wide steppe.

Đó là một vùng thảo nguyên rộng lớn.

They lived on the open steppe.

Họ sống trên vùng thảo nguyên bao la.

The wind blew across the steppe.

Gió thổi qua thảo nguyên.

We walked through the green steppe.

Chúng tôi đi bộ xuyên qua vùng thảo nguyên xanh mướt.

The travelers crossed the steppe to reach the city.

Những người lữ hành băng qua thảo nguyên để đến thành phố.

Travel

Nomads raised livestock on the vast Central Asian steppe.

Những người du mục chăn nuôi gia súc trên vùng thảo nguyên Trung Á bao la.

History

Con rồng bay trên vùng thảo nguyên vàng vô tận.

Fantasy

The Mongol Empire expanded rapidly across the Eurasian steppe.

Đế chế Mông Cổ mở rộng nhanh chóng khắp thảo nguyên Á-Âu.

History

Ecologists study how climate change affects the virgin steppe.

Các nhà sinh thái học nghiên cứu xem biến đổi khí hậu ảnh hưởng thế nào đến vùng thảo nguyên nguyên sinh.

Trivia

Tầm quan trọng về địa chính trị của thảo nguyên đã định hình thương mại cổ đại.

History

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi