D
Dicread
Trang chủTừ điểnNnidogen

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

nidogen

nidogen
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từnidogen

A glycoprotein found in the basement membrane of tissues that helps anchor the lamina lucida to the lamina densa.

The researchers analyzed the distribution of nidogen within the vascular basement membrane.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi