D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlicitly

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

licitly

licitly
Trạng từ

Ý nghĩa

Trạng từlicitly

In a manner that is permitted by law or conforms to established rules.

The funds were licitly acquired through a series of legal investments.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi