D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlevodopa

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

levodopa

levodopa
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từlevodopa

A precursor to dopamine used in the medical treatment of Parkinson's disease to alleviate motor symptoms.

The patient was prescribed levodopa to manage their tremors.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi