D
Dicread
Trang chủTừ điểnAagonist

agonist

chất chủ vận / nhân vật chính
[C] Đếm được
Số nhiều: agonists

Trong lĩnh vực sinh học dược học, agonist được hiểu một chất chủ vận. Đây một phân tử hoặc chất hóa học khi gắn vào một thụ thể (receptor) trên bề mặt tế bào sẽ kích hoạt thụ thể đó, tạo ra một phản ứng sinh tương tự như chất tự nhiên trong thể. Điều này trái ngược hoàn toàn với antagonist (chất đối vận), vốn chất ngăn chặn hoặc ức chế hoạt động của thụ thể.

Một điểm quan trọng cần lưu ý mức độ kích hoạt của agonist thể khác nhau. Một full agonist (chất chủ vận toàn phần) tạo ra phản ứng tối đa, trong khi một partial agonist (chất chủ vận một phần) chỉ tạo ra phản ứng yếu hơn đã gắn kết hoàn toàn với thụ thể.

Sự khác biệt trong ngữ cảnh kịch nghệ

Khi được sử dụng trong phân tích văn học hoặc kịch nghệ, agonist mang nghĩa nhân vật chính. Đây nhân vật trung tâm, người thúc đẩy cốt truyện tiến triển thông qua các hành động nỗ lực đạt được mục tiêu. Trong bối cảnh này, agonist thường được đặt trong thế đối lập với antagonist (nhân vật phản diện hoặc đối thủ), tạo nên xung đột chính của tác phẩm.

Người học tiếng Anh cần phân biệt hai lĩnh vực này để tránh nhầm lẫn: một bên chế hóa sinh (chất chủ vận) một bên vai trò nhân vật (nhân vật chính).

Lưu ý về cách dùng nhầm lẫn phổ biến

từ agonist không từ mượn tương đương trong tiếng Việt, người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ liên quan đến "chủ nghĩa" hoặc "tác nhân" nếu không nắm chuyên môn. Hãy lưu ý rằng trong y khoa, agonist không đơn thuần "chất gây ra" phải chất "kích hoạt thụ thể".

Đúng: The drug acts as a dopamine agonist (Loại thuốc này hoạt động như một chất chủ vận dopamine).
Sai: Sử dụng agonist để chỉ bất kỳ chất nào gây ra phản ứng hóa học chung chung không thông qua thụ thể.

Về mặt ngữ pháp, agonist một danh từ đếm được, thể sử dụng dạng số ít hoặc số nhiều tùy theo ngữ cảnh tả một loại chất hoặc nhiều loại chất khác nhau.

Used to count individual chemical compounds or specific characters in a play.

Ý nghĩa

Danh từchất chủ vận

Một chất khởi phát phản ứng sinh lý khi kết hợp với một thụ thể

The drug acts as a potent agonist for dopamine receptors.

Danh từnhân vật chính

Một nhân vật cạnh tranh cho vai chính hoặc thúc đẩy hành động trong một vở kịch

Ví dụ

The drug acts as a potent agonist for dopamine receptors.

Loại thuốc này hoạt động như một chất chủ vận mạnh cho các thụ thể dopamine.

Nhà soạn kịch tập trung vào cuộc đấu tranh nội tâm của nhân vật chính.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi