D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhallucination

hallucination

ảo giác
[C/U] Cả hai
Số nhiều: hallucinations

hallucination mô ttri nghim cm giác vmt điu gì đó không có thc trong thc tế, thường liên quan đến các trng thái tâm thn, tác động ca cht kích thích hoc bnh lý thn kinh. Trong tiếng Vit, tnày được dch là "ảo giác". Đim quan trng cn lưu ý là hallucination không chgii hnthgiác (nhìn thy) mà còn bao gm thính giác (nghe thy), khu giác (ngi thy) hoc xúc giác (cm thy).

Countable when referring to a single specific episode or vision. Uncountable when discussing the general phenomenon or medical symptom.

Ý nghĩa

Danh từảo giác

Sự tri giác về một điều gì đó không có thực trong thực tế

He suffered a vivid hallucination of a ghost in the hallway.

Ví dụ

It was a hallucination.

Đó là một ảo giác.

Is this a hallucination?

Đây là một ảo giác sao?

Stop this hallucination now.

Hãy dừng cái ảo giác này lại ngay.

He had a strange hallucination.

Anh ấy đã gặp một ảo giác kỳ lạ.

The drug caused a hallucination.

Loại thuốc này đã gây ra ảo giác.

I think it was a hallucination.

Tôi nghĩ đó là một ảo giác.

The patient reported a visual hallucination.

Bệnh nhân báo cáo về một ảo giác thị giác.

Health

The ghost was just a hallucination.

Con ma đó chỉ là một ảo giác.

Supernatural

He saw a hallucination of a dragon.

Anh ấy đã nhìn thấy ảo giác về một con rồng.

Fantasy

AI models can produce a plausible hallucination.

Các mô hình trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra một ảo giác nghe có vẻ hợp lý.

Business

Severe dehydration often leads to hallucination.

Mất nước nghiêm trọng thường dẫn đến ảo giác.

Trivia

The witness suffered a vivid auditory hallucination.

Nhân chứng đã gặp phải một ảo giác thính giác sống động.

Detective

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi