greed
greed mô tả một khao khát mãnh liệt, thường là ích kỷ, đối với những thứ như tiền bạc, quyền lực hoặc vật chất, vượt xa mức cần thiết cho cuộc sống bình thường. Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự thiếu kiềm chế và sự tham lam không đáy, thường dẫn đến những hành động phi đạo đức hoặc gây hại cho người khác.
Phân biệt với các từ tương tự
Trong tiếng Anh, cần phân biệt greed với ambition (hoài bão/tham vọng). Trong khi ambition thường được nhìn nhận một cách tích cực như một động lực để thành công và phát triển bản thân, thì greed lại tập trung vào việc tích trữ cho riêng mình một cách vô độ mà không quan tâm đến giá trị đạo đức hay nhu cầu của người khác.
ambition: Mong muốn đạt được thành tựu (tích cực).
greed: Ham muốn sở hữu quá mức (tiêu cực).
Lưu ý về cách dùng
Khi sử dụng greed, người nói thường muốn nhấn mạnh vào sự tha hóa về nhân cách hoặc sự bất công trong phân phối nguồn lực. Ví dụ, cụm từ corporate greed (sự tham lam của doanh nghiệp) thường được dùng để chỉ trích các công ty ưu tiên lợi nhuận tối đa hơn là phúc lợi của nhân viên hoặc môi trường.
Đúng: His greed for power led to his downfall. (Lòng tham quyền lực đã khiến ông ta sụp đổ.)
Sai: Sử dụng greed để mô tả một mong muốn chính đáng, ví dụ như khao khát học hỏi kiến thức. Trong trường hợp này, hãy dùng passion hoặc eagerness.
Về mặt ngữ pháp, greed là một danh từ không đếm được.
Ý nghĩa
Ví dụ
Greed is bad.
Lòng tham là xấu.
He has greed.
Anh ta có lòng tham.
Lòng tham của doanh nghiệp thường phớt lờ nhu cầu của người lao động.
Chính lòng tham thuần túy đã thúc đẩy tên trộm lấy cắp viên ngọc.
Lòng tham không kiềm chế đã đẩy nhanh sự sụp đổ của đế chế.
Chúng ta phải thừa nhận rằng lòng tham đã thúc đẩy cuộc khủng hoảng này.