bribery
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về mặt pháp lý và đạo đức, đặc biệt dùng để chỉ một giao dịch tham nhũng, nơi một sự trao đổi "có đi có lại" được thiết lập nhằm làm sai lệch nhiệm vụ chính thức. Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh tiêu cực, gợi lên hình ảnh về sự bí mật, sự phản bội niềm tin của công chúng và sự suy đồi mang tính hệ thống. Trong khi corruption (tham nhũng) là một thuật ngữ bao quát cho các hành vi không trung thực của những người nắm quyền, thì bribery (hối lộ) đề cập cụ thể đến cơ chế trao đổi của chính hành vi đó.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Người ta không dùng a bribery hoặc briberies khi thảo luận về tội danh hoặc hành vi này nói chung. Để chỉ một trường hợp cụ thể của hành vi này, bạn cần sử dụng các cấu trúc phân chia như an act of bribery (một hành vi hối lộ) hoặc a case of bribery (một vụ hối lộ).
Used to describe the general practice or the crime of corruptly influencing others.
Ý nghĩa
Hành vi đưa hoặc nhận một thứ gì đó có giá trị nhằm tác động đến hành động của một quan chức hoặc người có quyền lực
The politician was arrested on charges of bribery.