waste
Từ này mang sắc thái nặng nề về sự hối tiếc hoặc lên án. Nó mô tả việc không tận dụng được giá trị tiềm năng của một nguồn lực, cho dù đó là vật chất, thời gian hay tài năng của con người. Khi dùng để nói về một cá nhân, từ này gợi lên sự mất mát đáng tiếc về năng lực hoặc một cuộc đời bị hủy hoại.
Trong bối cảnh môi trường, ý nghĩa của từ này chuyển từ sự phán xét về mặt đạo đức đối với sự kém hiệu quả sang mô tả kỹ thuật về rác thải. Nếu việc lãng phí tiền bạc là một sai lầm, thì chất thải công nghiệp lại là một chất gây ô nhiễm. Sự đa nghĩa này khiến từ này có thể áp dụng tương đương cho cả một căn phòng bừa bộn lẫn một cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu.
Countable when referring to a specific instance of inefficiency (a waste of money). Uncountable when referring to discarded materials or garbage (industrial waste).
Ý nghĩa
Sử dụng hoặc chi tiêu thứ gì đó một cách bất cẩn hoặc hoang phí
Waste money.
Vật liệu bị loại bỏ vì vô dụng hoặc không còn muốn dùng nữa
A waste.
Ví dụ
Cô ấy đã lãng phí toàn bộ tài sản thừa kế vào những chiếc xe sang trọng.
Cả buổi sáng đã uổng phí trong những thủ tục hành chính tẻ nhạt.
Thành phố đang gặp khó khăn trong việc quản lý chất thải công nghiệp.
Cụm động từ
waste away
trở nên gầy mòn hoặc yếu đi dần dần, thường là do bệnh tật hoặc đói khát
Bệnh nhân tiếp tục gầy mòn dù đã được điều trị y tế.