D
Dicread
Trang chủTừ điểnFflatly

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

flatly

flatly
Trạng từ

Ý nghĩa

Trạng từflatly
[~][~ (verb)]

In a way that is firm, direct, and absolute, leaving no room for doubt or negotiation.

He flatly refused to answer the question.

Trạng từflatly
[~][~ (verb)]

In a dull, monotonous tone lacking expression or emotion.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi