detached
biệt lập / khách quan / hờ hững
Tính từ
So sánh hơn: more detachedSo sánh nhất: most detached
detached mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ mô tả vật lý đến trạng thái tâm lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa sự "tách biệt" về mặt vật chất và sự "tách biệt" về mặt cảm xúc.
Ý nghĩa
Tính từbiệt lập
[~ from something]
Tách biệt khỏi những thứ khác; không được nối hoặc gắn liền với một cấu trúc chính
Tính từkhách quan
[~]
Thể hiện sự thiếu hụt sự can thiệp về mặt cảm xúc; khách quan và công tâm