premier
Từ này mang sắc thái của sự uy tín và độc quyền. Khi được dùng như một tính từ, premier gợi lên một chất lượng chuẩn mực vàng, đưa đối tượng lên vị trí cao nhất trong phân loại của nó, thường ngụ ý một mức độ sang trọng hoặc đẳng cấp tinh hoa mà các đối thủ khác không thể sánh kịp.
Trong bối cảnh chính trị, thuật ngữ này đóng vai trò là một chức danh quyền lực, cụ thể là chỉ người lãnh đạo điều hành cao nhất. Mặc dù tương tự như thủ tướng, từ này thường được gặp nhiều hơn trong các hệ thống hành chính khu vực cụ thể hoặc trong các bối cảnh lịch sử, thể hiện một hệ thống phân cấp hành chính chính thức.
Countable when referring to the individual person holding the office of head of a provincial government.
Ý nghĩa
Đứng đầu về tầm quan trọng, thứ tự hoặc cấp bậc
The premier league of professional football.
Người đứng đầu một chính phủ, đặc biệt là ở một số bang hoặc tỉnh