run
Từ này gợi lên cảm giác về một đà tiến nhanh và sự lưu thông liên tục. Dù là mô tả một người đang chạy nước rút hay một dòng sông đang chảy, hình ảnh chủ đạo luôn là sự chuyển động tiến về phía trước một cách đều đặn.
Đây là một từ cực kỳ linh hoạt và được sử dụng trong hầu hết mọi cấp độ giao tiếp, từ những cuộc trò chuyện thân mật hằng ngày cho đến các bối cảnh kinh doanh chuyên nghiệp.
Countable when referring to a specific trip or exercise session (I went for a run). Uncountable when referring to the general activity of sprinting (Run is great for your health).
Ý nghĩa
Di chuyển nhanh bằng chân bằng cách thực hiện các bước chạy
Quản lý hoặc vận hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức
Thực thi một chương trình hoặc quy trình máy tính
Ví dụ
Học sinh đó đã chạy đến thư viện trước giờ vào lớp.
Nước mắt chảy dài trên khuôn mặt cô ấy trong suốt bộ phim.
Thám tử nhận thấy nghi phạm đã chạy về phía con hẻm.
Giám đốc điều hành điều hành các hoạt động toàn cầu từ Luân Đôn.
Cụm động từ
run out of
hết hoặc cạn kiệt nguồn cung của thứ gì đó
Chúng tôi đã hết sữa, nên tôi cần phải đi đến cửa hàng.
run into
tình cờ gặp ai đó một cách bất ngờ
Tôi đã tình cờ gặp một người bạn cũ tại sân bay ngày hôm qua.
run away
trốn thoát hoặc rời khỏi một nơi nào đó một cách đột ngột
run over
cán qua hoặc lái xe đè lên thứ gì đó
Người tài xế đã vô tình cán qua một cái cọc tiêu giao thông.
run down
chê bai ai đó hoặc bị hết năng lượng
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để nói xấu sếp của mình.