D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdolor

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

dolor

dolor
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từdolor

A state of great sorrow or distress; deep mental suffering.

His face was etched with a profound sense of dolor after the loss of his companion.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi