misfortune
misfortune mang sắc thái chỉ một sự kiện không may mắn hoặc một chuỗi những điều tồi tệ xảy ra ngoài ý muốn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "vận rủi" khi nói về một sự cố cụ thể, hoặc "hoàn cảnh khốn khó" khi nói về một tình trạng kéo dài, thường liên quan đến sự nghèo khổ hoặc bất hạnh trong cuộc sống.
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự
Người học cần phân biệt misfortune với bad luck và tragedy. Trong khi bad luck thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày để chỉ những điều không may nhỏ nhặt hoặc mang tính ngẫu nhiên (ví dụ: thua một ván bài), thì misfortune mang sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ những tác động nghiêm trọng hơn đến cuộc đời một con người.
Ngược lại, tragedy (bi kịch) mô tả những sự kiện gây ra nỗi đau tột cùng hoặc mất mát khủng khiếp (như cái chết), trong khi misfortune có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những khó khăn về tài chính hoặc những rủi ro không may nhưng không nhất thiết phải là một bi kịch.
Ví dụ về vận rủi: It was a great misfortune that the rain started just as the outdoor wedding began. (Thật là một vận rủi lớn khi cơn mưa bắt đầu đúng lúc lễ cưới ngoài trời diễn ra.)
Ví dụ về hoàn cảnh khốn khó: Despite her early misfortunes, she rose to become a successful entrepreneur. (Bất chấp những hoàn cảnh khốn khó thời trẻ, cô ấy đã vươn lên trở thành một doanh nhân thành đạt.)
Lưu ý về cách sử dụng và kết hợp từmisfortune thường được sử dụng như một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm chung của sự không may, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi ám chỉ một sự kiện cụ thể.
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa việc dùng misfortune với các từ chỉ sự sai sót do con người gây ra. Hãy nhớ rằng misfortune luôn nhấn mạnh vào yếu tố khách quan, định mệnh hoặc sự ngẫu nhiên, không phải là kết quả của một sai lầm có chủ đích.
❌ Không dùng: It was my misfortune to forget the keys. (Sai vì việc quên chìa khóa là lỗi cá nhân, không phải vận rủi khách quan.)
✅ Nên dùng: It was my misfortune to be born into a time of war. (Đúng vì việc sinh ra trong thời chiến là điều không thể kiểm soát.)
Countable when referring to a specific unlucky incident or event. Uncountable when referring to a general state of hardship or the abstract concept of bad luck.
Ý nghĩa
Ví dụ
Misfortune follows me everywhere.
Vận rủi theo đuổi tôi khắp mọi nơi.
Vị hiệp sĩ đã đối mặt với vận rủi lớn trong trận chiến.
Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi của tôi vì vận rủi này.