D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpathos

pathos

sự bi thương
Danh từ

pathos không đơn thuần nỗi buồn (sadness) hay sự đau khổ (suffering), một chất lượng đặc biệt trong nghệ thuật, văn học hoặc một tình huống thực tế nhằm khơi gợi lòng trắc ẩn sự đồng cảm sâu sắc từ người xem hoặc người nghe. Trong khi sadness một trạng thái cảm xúc nhân, pathos lại một "công cụ" hoặc "đặc điểm" được sử dụng để tạo ra tác động cảm xúc lên người khác.

Ý nghĩa

Danh từsự bi thương

Một đặc điểm gợi lên lòng trắc ẩn, nỗi buồn hoặc sự cảm thông ở khán giả hoặc người quan sát

The movie is filled with pathos, depicting the struggles of a lonely child.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi