baggage
baggage mang hai lớp nghĩa chính: một là nghĩa đen vật lý và hai là nghĩa bóng về tâm lý. Trong tiếng Việt, sự phân biệt này rất rõ ràng thông qua cách dùng từ "hành lý" và "gánh nặng tâm lý".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng với nghĩa vật lý, baggage chỉ chung tất cả các túi xách, vali mà một người mang theo khi đi du lịch. Từ này thường được dùng trong bối cảnh sân bay hoặc nhà ga. Cần lưu ý rằng baggage mang tính bao quát hơn luggage, mặc dù trong nhiều trường hợp chúng có thể dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, baggage thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi luggage phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Khi dùng với nghĩa bóng, baggage (thường đi kèm với tính từ như emotional) mô tả những tổn thương, ám ảnh hoặc trải nghiệm tiêu cực từ quá khứ mà một người vẫn mang theo, gây ảnh hưởng đến cách họ hành xử hoặc cảm nhận trong hiện tại. Đây là một khái niệm trừu tượng, tương đương với việc một người "mang theo những vết sẹo tâm lý" vào một mối quan hệ mới.
Ví dụ nghĩa đen: Check your baggage at the counter (Hãy ký gửi hành lý của bạn tại quầy).
Ví dụ nghĩa bóng: Everyone brings some emotional baggage into a relationship (Ai cũng mang theo một vài gánh nặng tâm lý vào một mối quan hệ).
Lưu ý về ngữ pháp và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Việt thường mắc phải là cố gắng thêm đuôi số nhiều -s vào sau baggage. Trong tiếng Anh, baggage là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Bạn không bao giờ được viết baggages.
Nếu muốn đếm số lượng cụ thể của các túi hoặc vali, bạn phải sử dụng cụm từ piece of baggage hoặc item of baggage.
❌ I have three baggages
✅ I have three pieces of baggage (Tôi có ba kiện hành lý)
Ý nghĩa
Đồ dùng cá nhân và vali mà một người mang theo khi đi du lịch