splinter
splinter mang nghĩa cốt lõi là sự tách ra của một mảnh nhỏ, sắc nhọn từ một vật thể lớn hơn. Khi dùng làm danh từ, nó thường gợi lên cảm giác khó chịu hoặc nguy hiểm, như khi một mảnh gỗ nhỏ găm vào da. Trong bối cảnh vật lý, splinter nhấn mạnh vào đặc điểm sắc nhọn và mảnh, khác với fragment (mảnh vỡ) vốn mang nghĩa chung hơn cho bất kỳ mảnh vỡ nào từ vật liệu cứng mà không nhất thiết phải sắc nhọn.
Sắc thái nghĩa bóng và chính trị
Khi chuyển sang nghĩa bóng, splinter mô tả sự rạn nứt và chia tách trong một tổ chức hoặc nhóm người. Một splinter group (nhóm ly khai) là một nhóm nhỏ tách ra từ một tổ chức lớn do bất đồng quan điểm. Điều này tương tự như cách một mảnh dằm tách ra khỏi thân gỗ, ám chỉ sự chia rẽ không thể hàn gắn và thường mang tính đối lập.
splinter (danh từ): mảnh dằm, mảnh vỡ sắc nhọn.
splinter (động từ): làm vỡ vụn, chia rẽ.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt splinter với shard. Trong khi splinter thường dùng cho gỗ hoặc vật liệu dạng sợi, thì shard chuyên dùng cho thủy tinh, gốm sứ hoặc kim loại bị vỡ thành các mảnh sắc nhọn. Ví dụ, bạn sẽ nói a wooden splinter (một mảnh dằm gỗ) nhưng lại nói a glass shard (một mảnh kính vỡ).
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này vừa là danh từ đếm được, vừa là động từ. Khi là động từ, nó có thể được dùng ở dạng chủ động (làm vỡ) hoặc bị động (bị vỡ vụn) tùy vào ngữ cảnh của câu.
Ý nghĩa
Một mảnh gỗ, thủy tinh hoặc kim loại nhỏ, mỏng và sắc nhọn bị tách ra từ một vật lớn hơn và găm vào da
Một nhóm nhỏ những người tách ra khỏi một tổ chức lớn hơn, chẳng hạn như một đảng chính trị hoặc một giáo phái tôn giáo, do có sự bất đồng
Làm vỡ hoặc khiến một vật vỡ thành những mảnh nhỏ, sắc nhọn hoặc những mảnh vụn
Bị vỡ ra thành những mảnh nhỏ và sắc nhọn