D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbookbinding

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

bookbinding

bookbinding
Danh từ
Số nhiều: bookbindings

Ý nghĩa

Danh từbookbinding

The process or craft of physically assembling a book by fastening pages together and attaching a protective cover.

The artisan specializes in traditional leather bookbinding.

Danh từbookbinding

The physical construction or the style of the binding used for a specific book.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi