D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtangible

tangible

hữu hình / rõ ràng

/ˈtæn(d)ʒɪb(ə)l/

Tính từ

tangible mang hai sắc thái ý nghĩa chính người học tiếng Anh cần phân biệt để sử dụng chính xác. Đầu tiên nghĩa vật , dùng để tả những thứ thể chạm vào, cầm nắm hoặc cảm nhận được bằng xúc giác. Thứ hai nghĩa bóng, dùng để chỉ những kết quả, lợi ích hoặc bằng chứng cụ thể, thực tế, không hồ hay trừu tượng.

Ý nghĩa

Tính từhữu hình

Có thể chạm vào được; có thể cảm nhận được bằng xúc giác

The cold morning air felt tangible against her skin.

Tính từrõ ràng

Rõ ràng và xác định; có thật thay vì tưởng tượng hoặc trừu tượng

The new policy has produced tangible benefits for the local community.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi