binder
bìa hồ sơ / chất kết dính / máy buộc bó / áo nén ngực
Danh từ
Số nhiều: binders
binder là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau, từ đồ dùng văn phòng, hóa học cho đến thời trang và pháp lý.
Ý nghĩa
Danh từbìa hồ sơ
Một loại bìa hoặc bìa gấp có các vòng khuyên hoặc kẹp dùng để giữ các tờ giấy rời lại với nhau
Danh từchất kết dính
Một chất được sử dụng trong hỗn hợp để gắn kết các vật liệu khác lại với nhau, chẳng hạn như nhựa trong sơn hoặc hóa chất trong xây dựng
Danh từmáy buộc bó
Một loại máy dùng để thu gom và buộc các thân cây ngũ cốc thành từng bó trong quá trình thu hoạch