D
Dicread
Trang chủTừ điểnAangle bisector

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

angle bisector

angle bisector
Danh từ
Số nhiều: angle bisectors

Ý nghĩa

Danh từangle bisector

A line, ray, or segment that divides an angle into two equal, congruent angles.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi