D
Dicread
Trang chủTừ điểnAadjacent

adjacent

kế cận
Tính từ

adjacent được sử dụng để tả hai hoặc nhiều đối tượng nằm ngay sát cạnh nhau, thường chia sẻ một ranh giới chung hoặc một bức tường chung. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "kế cận" hoặc "liền kề". Điểm mấu chốt của adjacent sự tiếp giáp về mặt vật , tạo ra cảm giác về sự gần gũi tuyệt đối, không khoảng cách đáng kể giữa.

Phân biệt với các từ tương tự

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn adjacent với nearby hoặc next to. Tuy nhiên, những sắc thái khác biệt quan trọng:

adjacent: Nhấn mạnh vào việc chia sẻ ranh giới hoặc nằm ngay sát vách. dụ, hai căn phòng adjacent thường chung một bức tường. Nếu bạn nói "the adjacent room", người nghe sẽ hiểu đó phòng ngay bên cạnh.
next to: nghĩa tương tự nhưng mang tính thông dụng ít trang trọng hơn. next to thể dùng cho bất kỳ vật nằm cạnh nhau, kể cả khi chúng không chạm nhau hay không chung ranh giới.
nearby: Chỉ đơn thuần " gần", không nhất thiết phải nằm sát cạnh. Một cửa hàng nearby thể cách bạn một con phố, trong khi một cửa hàng adjacent phải nằm ngay sát vách hoặc chung vách với tòa nhà của bạn.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Trong các văn bản kỹ thuật, toán học hoặc kiến trúc, adjacent được dùng với độ chính xác cao để chỉ các góc kề hoặc các đất liền kề. Khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng adjacent khi bạn muốn nhấn mạnh sự tiếp giáp chặt chẽ.

Đúng: The garage is adjacent to the main house (Nhà để xe nằm kế cận ngôi nhà chính - hàm ý chúng thể chung tường hoặc sát sạt nhau).
Sai/Kém tự nhiên: Sử dụng adjacent để tả hai thành phố nằm gần nhau. Trong trường hợp này, hãy dùng nearby hoặc neighboring hai thành phố không thể "tiếp giáp" theo nghĩa hẹp của từ này.

Về mặt ngữ pháp, adjacent thường đi kèm với giới từ to khi đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho một đối tượng khác trong câu.

Ý nghĩa

Tính từkế cận

Nằm gần, tiếp giáp hoặc chạm vào

The garage is adjacent to the main house.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi