D
Dicread
Trang chủTừ điểnAaffectively

affectively

về mặt tình cảm
Trạng từ

affectively được sử dụng để tả những điều liên quan đến trạng thái cảm xúc, tâm trạng hoặc thái độ của một nhân. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành tâm học hoặc phân tích hành vi để chỉ cách một người phản ứng hoặc trải nghiệm thế giới thông qua lăng kính tình cảm, thay trí hay logic.

Sắc thái ngữ cảnh sử dụng

Trong giao tiếp chuyên môn, affectively nhấn mạnh vào khía cạnh cảm xúc nội tâm. dụ, khi nói về một phản ứng "affectively charged" (đầy cảm xúc), người nói muốn ám chỉ rằng tình huống đó gây ra một tác động mạnh mẽ về mặt tâm , khiến đối tượng không còn giữ được sự khách quan.

Sử dụng trong phân tích tâm : tả cách một người xử thông tin về mặt tình cảm.
Sử dụng trong giáo dục: Đề cập đến các mục tiêu học tập liên quan đến thái độ giá trị nhân.

Phân biệt với các từ dễ gây nhầm lẫn

Một sai lầm phổ biến người học thường gặp nhầm lẫn giữa affectively effectively. Mặc hai từ này cách viết gần giống nhau, nhưng ý nghĩa của chúng hoàn toàn khác biệt:

affectively: Liên quan đến tình cảm cảm xúc ( dụ: phản ứng về mặt tình cảm).
effectively: Liên quan đến hiệu quả kết quả ( dụ: làm việc một cách hiệu quả).

Việc nhầm lẫn hai từ này thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu, chuyển từ một tả về trạng thái tâm sang một đánh giá về năng suất hoặc kết quả công việc.

Ý nghĩa

Trạng từvề mặt tình cảm

Theo cách liên quan đến tâm trạng, cảm xúc và thái độ

React affectively.

Ví dụ

The patient responded affectively to the therapy but struggled with cognitive tasks.

Bệnh nhân đã phản hồi về mặt tình cảm đối với liệu pháp nhưng gặp khó khăn với các nhiệm vụ nhận thức.

Health

We need to consider how students are affectively engaged in the classroom.

Chúng ta cần xem xét cách học sinh tham gia về mặt tình cảm trong lớp học.

School Life

Cô ấy cảm thấy bị mất kết nối về mặt tình cảm với bạn bè trong giai đoạn chuyển tiếp.

The study examines whether the subjects are affectively biased toward the stimulus.

Nghiên cứu xem xét liệu các đối tượng có bị thiên kiến về mặt tình cảm đối với tác nhân kích thích hay không.

I wonder if he is actually processing this affectively or just mimicking a response.

Tôi tự hỏi liệu anh ấy thực sự đang xử lý điều này về mặt tình cảm hay chỉ đang bắt chước một phản ứng.

The child is developing affectively at a slower rate than their peers.

Đứa trẻ đang phát triển về mặt tình cảm với tốc độ chậm hơn so với bạn bè cùng trang lứa.

Health

The music was designed to move the audience affectively rather than intellectually.

Bản nhạc được thiết kế để tác động đến khán giả về mặt tình cảm thay vì về mặt trí tuệ.

Họ hòa hợp với nhau về mặt tình cảm bất chấp khoảng cách địa lý.

Romance

Nhà trị liệu lưu ý rằng khách hàng có biểu hiện phẳng lặng về mặt tình cảm trong suốt buổi trị liệu.

Health

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi