D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsensitivity

sensitivity

độ nhạy / sự tinh tế
[C/U] Cả hai
Số nhiều: sensitivities

Từ sensitivity mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ kỹ thuật, y tế cho đến tâm học. Người học cần phân biệt ba nhóm nghĩa chính để tránh nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt.

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Trong lĩnh vực kỹ thuật khoa học, sensitivity được hiểu "độ nhạy", chỉ khả năng của một thiết bị hoặc hệ thống trong việc phát hiện những thay đổi cực nhỏ của tín hiệu đầu vào. dụ, một chiếc micrô sensitivity cao sẽ thu được cả những tiếng thì thầm nhỏ nhất.

Trong y tế sinh học, từ này tả "độ nhạy" hoặc "tình trạng dễ bị tác động". Điều này thể phản ứng tiêu cực của thể đối với một chất nào đó (như dị ứng) hoặc khả năng phản ứng của một xét nghiệm y tế đối với mầm bệnh. dụ, skin sensitivity tình trạng da dễ bị kích ứng.

Khi nói về con người cảm xúc, sensitivity chuyển sang nghĩa "sự tinh tế" hoặc "sự nhạy cảm". góc độ tích cực, thể hiện sự thấu cảm, khả năng nhận biết quan tâm đến cảm xúc của người khác. Tuy nhiên, góc độ tiêu cực, thể ám chỉ một người quá dễ bị tổn thương hoặc dễ tự ái trước những lời phê bình.

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học thường dễ nhầm lẫn sensitivity với sensibility. Mặc cả hai đều liên quan đến cảm giác, nhưng sensibility thiên về khả năng cảm thụ nghệ thuật hoặc các chuẩn mực đạo đức, duy cảm xúc mang tính hệ thống hơn phản ứng tức thời.

Một điểm lưu ý quan trọng sự khác biệt giữa sensitivity fragility. Trong khi sensitivity (sự nhạy cảm) thể một thế mạnh (như sự tinh tế trong giao tiếp), thì fragility (sự mong manh) luôn hàm ý một điểm yếu, dễ bị phá vỡ hoặc sụp đổ.

Đúng: His sensitivity to the needs of others makes him a great leader. (Sự tinh tế đối với nhu cầu của người khác khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.)
Sai: The glass has a high sensitivity. (Khi muốn nói kính dễ vỡ, phải dùng fragility thay sensitivity).

Đặc điểm ngữ pháp

sensitivity một danh từ không đếm được khi nói về đặc tính chung hoặc khả năng phản ứng. Tuy nhiên, trong các báo cáo kỹ thuật hoặc y khoa, thể được dùng như một danh từ đếm được khi đề cập đến các mức độ nhạy khác nhau của nhiều thiết bị hoặc các loại độ nhạy khác nhau của thể.

Uncountable when describing a general trait or technical property, such as emotional empathy or the responsiveness of a sensor. Countable when referring to specific 'sensitivities', such as particular allergies or distinct political and social triggers that might offend someone.

Ý nghĩa

Danh từđộ nhạy

Đặc tính hoặc tình trạng dễ bị tác động; khả năng phản ứng với những thay đổi nhỏ trong môi trường xung quanh

The skin's sensitivity to sunlight increased after she used the new medication.

Danh từsự tinh tế

Khả năng nhận biết và thấu hiểu cảm xúc của người khác; sự đồng cảm

He showed great sensitivity when discussing the tragedy with the grieving family.

Danh từđộ nhạy

Mức độ mà một thiết bị hoặc dụng cụ có thể phát hiện những biến đổi nhỏ trong tín hiệu

Ví dụ

The skin's sensitivity to sunlight increased after she used the new medication.

Độ nhạy của da đối với ánh nắng mặt trời đã tăng lên sau khi cô ấy sử dụng loại thuốc mới.

He showed great sensitivity when discussing the tragedy with the grieving family.

Anh ấy đã thể hiện sự tinh tế tuyệt vời khi thảo luận về bi kịch với gia đình đang đau buồn.

Kỹ thuật viên đã điều chỉnh độ nhạy của micrô để giảm tiếng ồn nền.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi