wintery
giống mùa đông
/ˈwɪn.tə.ri/
Tính từ
So sánh hơn: more winterySo sánh nhất: most wintery
wintery không chỉ đơn thuần mô tả thời tiết lạnh, mà nó mang sắc thái gợi hình về toàn bộ đặc trưng của mùa đông. Khi sử dụng từ này, người nói thường muốn nhấn mạnh vào những hình ảnh điển hình như tuyết rơi, sương giá, bầu trời xám xịt hoặc cảm giác u ám, tĩnh lặng đặc trưng của những tháng cuối năm.
Ý nghĩa
Tính từgiống mùa đông
Có đặc điểm của mùa đông, thường bao gồm nhiệt độ lạnh, tuyết hoặc bầu không khí ảm đạm
The morning air felt crisp and wintery.
Không khí buổi sáng cảm thấy se lạnh và mang hơi hướng mùa đông.