windfall
khoản tiền bất ngờ / trái rụng
Danh từ
Số nhiều: windfalls
windfall mang nghĩa gốc là những trái cây hoặc hạt bị gió thổi rụng xuống đất, khiến người ta có thể dễ dàng nhặt lấy mà không cần tốn công leo trèo hay hái. Từ hình ảnh này, từ này được mở rộng nghĩa để chỉ những lợi ích hoặc khoản tiền lớn mà một người nhận được một cách bất ngờ, không dự tính trước và không đòi hỏi nhiều nỗ lực.
Ý nghĩa
Danh từkhoản tiền bất ngờ
Một số tiền lớn nhận được một cách bất ngờ
"He received a huge windfall after winning the lottery."
Anh ấy đã nhận được một khoản tiền bất ngờ khổng lồ sau khi trúng số.
Danh từtrái rụng
Hoa quả hoặc hạt bị gió thổi rụng từ trên cây xuống
"The children spent the afternoon gathering windfall apples from the orchard."
Lũ trẻ dành cả buổi chiều để thu nhặt những quả táo rụng trong vườn cây ăn quả.