watercourse
watercourse là một thuật ngữ mang tính kỹ thuật và trang trọng, dùng để chỉ bất kỳ luồng nước nào chảy theo một lộ trình xác định. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "dòng nước" (khi nói về các thực thể tự nhiên như sông, suối) hoặc "kênh dẫn nước" (khi nói về các công trình nhân tạo phục vụ thủy lợi).
Ý nghĩa
Một kênh dẫn nước chảy qua, chẳng hạn như sông, suối hoặc kênh đào
The engineers are planning to divert the natural watercourse to prevent flooding in the valley.
Các kỹ sư đang lập kế hoạch chuyển hướng dòng nước tự nhiên để ngăn lũ lụt trong thung lũng.
Một kênh nhân tạo được xây dựng để dẫn nước cho mục đích tưới tiêu hoặc thoát nước
The ancient civilization built an extensive watercourse system to bring water from the mountains to the crops.
Nền văn minh cổ đại đã xây dựng một hệ thống kênh dẫn nước rộng lớn để đưa nước từ vùng núi đến các cánh đồng trồng trọt.