D
Dicread
HomeDictionaryNnonessential

nonessential

không thiết yếu / không cốt yếu / thứ không cần thiết
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từkhông thiết yếu

Không hoàn toàn cần thiết cho một mục đích cụ thể hoặc để sinh tồn

"The company decided to cut all nonessential spending to avoid bankruptcy."

Công ty đã quyết định cắt giảm tất cả các khoản chi tiêu không thiết yếu để tránh phá sản.

Tính từkhông cốt yếu

Không tạo thành một phần cơ bản hoặc không thể thiếu của một hệ thống hoặc cấu trúc

"The decorative trim on the building is nonessential to its structural integrity."

Biên tập viên đã loại bỏ một vài tính từ không cốt yếu để làm cho văn phong súc tích hơn.

thứ không cần thiết

Một người hoặc một vật không cần thiết hoặc không thể thiếu

Trong quá trình tái cơ cấu, người quản lý đã xác định một vài vị trí là những vai trò không cần thiết.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error