uptake
uptake là một từ đa nghĩa, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ sinh học, kinh tế cho đến giao tiếp xã hội. Điểm mấu chốt để phân biệt là xác định xem đối tượng bị "hấp thụ" là một chất vật lý, một ý tưởng hay là thông tin.
Countable when referring to the rate of adoption of a specific product or policy. Uncountable when referring to the biological process of absorbing nutrients.
Ý nghĩa
Quá trình hấp thụ một chất vào cơ thể hoặc một hệ thống
The plant's uptake of nitrogen is slow in winter.
Sự hấp thụ nitơ của cây diễn ra chậm vào mùa đông.
Tốc độ hoặc khả năng hiểu một vấn đề hoặc một câu nói đùa của một người
He is a bit slow on the uptake when it comes to sarcasm.
Anh ấy hơi chậm tiếp thu khi đối mặt với những lời mỉa mai.
Việc áp dụng hoặc chấp nhận một ý tưởng, sản phẩm hoặc hệ thống mới
The uptake of the new vaccine has been higher than expected.
Sự đón nhận loại vắc-xin mới này cao hơn mong đợi.