unreachable
unreachable mô tả trạng thái không thể tiếp cận được, nhưng sắc thái ý nghĩa sẽ thay đổi tùy thuộc vào đối tượng mà nó bổ nghĩa. Khi nói về vị trí địa lý hoặc vật lý, từ này nhấn mạnh vào sự ngăn cách bởi rào cản tự nhiên hoặc khoảng cách quá xa. Khi nói về con người, nó thường ám chỉ sự đứt quãng trong giao tiếp hoặc sự xa cách về mặt cảm xúc và địa vị.
Ý nghĩa
Không thể tiếp cận, liên lạc hoặc đến được do khoảng cách vật lý, rào cản hoặc thiếu lối vào
The mountain peak remained unreachable during the winter storms.
Đỉnh núi vẫn không thể tới được trong suốt những trận bão mùa đông.
Không thể đạt được hoặc giành được, thường dùng để nói về một mục tiêu, tiêu chuẩn hoặc địa vị
For many entry-level employees, a six-figure salary feels completely unreachable.
Đối với nhiều nhân viên mới vào nghề, mức lương sáu chữ số cảm thấy hoàn toàn không thể đạt được.
Không thể liên lạc được qua điện thoại hoặc các phương tiện truyền thông khác
I tried calling the manager several times, but he was unreachable all afternoon.
Tôi đã cố gắng gọi cho quản lý vài lần, nhưng ông ấy không liên lạc được trong suốt cả buổi chiều.