approachable
dễ gần / có thể tiếp cận được / dễ hiểu
Tính từ
So sánh hơn: more approachableSo sánh nhất: most approachable
Ý nghĩa
Tính từdễ gần
Thân thiện và dễ trò chuyện; cởi mở với người khác
"The new manager is very approachable and always welcomes feedback."
Người quản lý mới rất dễ gần và luôn sẵn lòng lắng nghe những lo ngại của nhân viên.
Tính từcó thể tiếp cận được
Dễ dàng đi đến, đi vào hoặc truy cập về mặt vật lý
"The village is only approachable by a narrow dirt road."
Ngôi làng này chỉ có thể tiếp cận được bằng một con đường đất hẹp thường xuyên bị ngập vào mùa xuân.
Tính từdễ hiểu
Dễ hiểu hoặc dễ nắm bắt; không quá phức tạp
"The author uses approachable language to explain complex scientific theories."
Tác giả sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu để làm cho các khái niệm khoa học trở nên gần gũi với công chúng.