obtainable
obtainable mô tả một trạng thái mà một vật, thông tin hoặc kết quả nào đó có thể đạt được, thu thập hoặc mua được thông qua một nỗ lực cụ thể hoặc việc thanh toán. Từ này mang sắc thái khách quan, thường được dùng trong các văn bản hành chính, kỹ thuật hoặc hướng dẫn chính thức để xác nhận tính khả thi của việc sở hữu một thứ gì đó.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn obtainable với available. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "có sẵn" hoặc "có thể lấy được", nhưng chúng có sự khác biệt về bản chất:
available: Nhấn mạnh vào sự hiện diện hoặc trạng thái sẵn sàng để sử dụng ngay lập tức mà không cần nhiều nỗ lực (ví dụ: một căn phòng trống trong khách sạn).
obtainable: Nhấn mạnh vào quá trình hoặc điều kiện cần thiết để đạt được. Nếu một thứ là obtainable, điều đó có nghĩa là bạn có thể có nó, nhưng bạn có thể cần phải thực hiện một hành động như nộp đơn, trả phí hoặc tìm kiếm trong kho lưu trữ.
Ví dụ: Một tài liệu có thể là available (đang nằm trên bàn) hoặc obtainable (có thể lấy được nếu bạn gửi yêu cầu đến thư viện).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng mà obtainable sẽ được dịch linh hoạt để tránh gây cứng nhắc. Khi nói về hàng hóa, hãy dùng "có thể mua được"; khi nói về thông tin, hãy dùng "có thể thu thập được" hoặc "có thể lấy được".
Đúng: The required documents are obtainable from the public archives. (Các tài liệu được yêu cầu có thể lấy được từ kho lưu trữ công cộng.)
Sai: Sử dụng obtainable cho những thứ hiển nhiên hiện hữu trước mắt mà không cần nỗ lực đạt được.
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ mô tả đặc điểm của sự vật, thường đứng sau động từ to-be hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Có khả năng được thu thập, đạt được hoặc mua được thông qua nỗ lực hoặc thanh toán
The requested documents are obtainable from the public archives.
Các tài liệu được yêu cầu có thể lấy được từ kho lưu trữ công cộng.