unpublished
unpublished được sử dụng để mô tả các tác phẩm văn học, nghiên cứu hoặc tài liệu chưa được in ấn, phát hành chính thức hoặc phân phối rộng rãi đến công chúng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chưa xuất bản". Điểm mấu chốt của unpublished là trạng thái của tác phẩm: nó có thể đã hoàn thành nhưng tác giả chọn giữ kín, hoặc vẫn đang trong quá trình chỉnh sửa và chưa sẵn sàng để ra mắt.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt rõ unpublished với unprinted. Trong khi unprinted đơn thuần chỉ việc một thứ gì đó chưa được in ra giấy (có thể là một tệp kỹ thuật số), thì unpublished mang hàm ý về mặt pháp lý và truyền thông, tức là tác phẩm chưa được công bố chính thức cho độc giả.
Một lưu ý quan trọng là unpublished không đồng nghĩa với unfinished (chưa hoàn thành). Một bản thảo có thể đã hoàn thiện hoàn toàn nhưng vẫn được coi là unpublished nếu nó chưa được gửi đến nhà xuất bản hoặc chưa được in ra.
Ví dụ đúng: an unpublished manuscript (một bản thảo chưa xuất bản) — Tác phẩm đã viết xong nhưng chưa ra mắt.
Ví dụ sai: Sử dụng unpublished để nói về một cuốn sách đang trong quá trình viết dở. Trong trường hợp này, hãy dùng unfinished.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Trong môi trường học thuật và nghiên cứu, unpublished thường xuất hiện trong các danh mục tài liệu tham khảo để chỉ những bài báo hoặc dữ liệu chưa được đăng trên các tạp chí khoa học chính thức. Điều này giúp người đọc hiểu rằng thông tin đó có thể chưa qua quy trình bình duyệt (peer-review).
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào đối tượng của từ mà có thể linh hoạt sử dụng các cụm từ như "chưa công bố" (đối với nghiên cứu, kết quả) hoặc "chưa xuất bản" (đối với sách, truyện, thơ).
Ý nghĩa
Không được in hoặc phát hành để bán hoặc phân phối công khai
The author kept several unpublished manuscripts in a desk drawer.
Tác giả đã giữ một vài bản thảo chưa xuất bản trong ngăn kéo bàn.