D
Dicread
HomeDictionarySspecial

special

đặc biệt

/ˈspɛ.ʃəl/

Tính từ
Số nhiều: specialQuá khứ: specialerPhân từ 2: specialestV-ing: speciallySo sánh hơn: more specialSo sánh nhất: most special

Thut ngnày truyn ti cm giác vskhác bit hoc tính độc quyn, thường gi lên cm xúcm áp, tm quan trng hoc squý hiếm. Tnày thường được dùng để nâng tm mt svt hoc skin lên trên nhng điu tm thường, cho thy nó shu mt giá trị độc nht hoc mt mc đích cthkhiến nó tách bit khi nhóm thông thường. Trong các môi trường chuyên nghip hoc kthut, tnày chuyn sang nghĩa chuyên môn hóa hoc tp trung hp, chng hn như trong special education (giáo dc đặc bit) hoc special forces (lc lượng đặc bit). Trong nhng bi cnh này, ý nghĩa không nmgiá trcm xúc mà là vchuyên môn mc tiêu và vic áp dng các knăng cthcho mt vn đề nht định.

💬Trò chuyện

🎬Chiều thứ Ba trong một thư viện đại học đông đúc
Karen

I made a special dinner for when you get home. Don't be late.

Em đã chuẩn bị một bữa tối đặc biệt cho lúc anh về nhà đấy. Đừng về muộn nhé.

Karen
Chloe
Chloe

I'm literally drowning in finals, I can't even think about food.

Em đang ngập trong đống bài thi cuối kỳ đây, chẳng còn tâm trí đâu mà nghĩ đến chuyện ăn uống nữa.

💡
Karen đang cố gắng dùng bữa cơm gia đình để khiến Chloe cảm thấy có lỗi mà về nhà, trong khi Chloe đang bị căng thẳng bởi khối lượng học tập.

Ý nghĩa

Tính từđặc biệt

Tốt hơn, lớn hơn hoặc khác biệt so với những điều thông thường

"This is a special occasion."

Đây là một dịp đặc biệt.

Ví dụ

You look absolutely special in that dress tonight.

Tối nay trông em thật sự đặc biệt trong bộ váy đó.

Wait, is this some kind of special treatment?

Khoan đã, đây là kiểu đối xử đặc biệt nào đó sao?

I just wanted to make you feel special.

Anh chỉ muốn làm cho em cảm thấy mình đặc biệt.

Look, we have a special offer for new members.

Nhìn xem, chúng tôi có một ưu đãi đặc biệt dành cho thành viên mới.

You are a very special person to me.

Bạn là một người rất đặc biệt đối với tôi.

Stop it! This is a special moment for us!

Dừng lại đi! Đây là một khoảnh khắc đặc biệt của chúng ta!

I have a special request regarding my flight.

Tôi có một yêu cầu đặc biệt liên quan đến chuyến bay của mình.

I believe I possess a special talent for negotiation.

Tôi tin rằng mình sở hữu một tài năng đặc biệt trong việc đàm phán.

Is there anything special planned for the anniversary?

Có kế hoạch gì đặc biệt cho ngày kỷ niệm không?

God, I hope this special edition is actually rare.

Chúa ơi, tôi hy vọng phiên bản đặc biệt này thực sự hiếm.

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error