bottomless
bottomless mang nghĩa đen là không có đáy, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, nó thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự vô hạn hoặc không thể đo đếm được. Khi mô tả cảm xúc hoặc khao khát, từ này gợi lên một trạng thái sâu sắc, mãnh liệt và dường như không bao giờ kết thúc.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực ẩm thực, đặc biệt là tại các quán cà phê hoặc nhà hàng, bottomless là một thuật ngữ phổ biến để chỉ các gói dịch vụ "châm thêm miễn phí". Điều này khác với unlimited (không giới hạn) ở chỗ bottomless thường ám chỉ một chiếc cốc hoặc ly luôn được làm đầy lại sau khi uống hết, tạo cảm giác như chiếc ly đó không bao giờ cạn.
Ví dụ: bottomless brunch (bữa sáng muộn với đồ uống châm thêm không giới hạn).
Khi dùng để mô tả vật lý, cần phân biệt giữa bottomless (không có đáy/rách đáy) và deep (sâu). Trong khi deep chỉ độ sâu lớn, thì bottomless nhấn mạnh vào việc không thể tìm thấy điểm dừng hoặc điểm kết thúc.
Lưu ý về cách dùng
Người học cần tránh nhầm lẫn khi dịch cụm từ này sang tiếng Việt trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, không nên dịch bottomless coffee là "cà phê không đáy" mà phải dịch là "cà phê châm thêm miễn phí" để phù hợp với văn hóa tiêu dùng.
❌ bottomless pit -> hố không đáy (đúng cho nghĩa đen)
❌ bottomless mimosas -> rượu mimosa không đáy (sai, nên dùng: rượu mimosa châm thêm thoải mái)
Ý nghĩa
Không có đáy; cực kỳ sâu
"The divers stared down into the bottomless abyss of the ocean trench."
Những thợ lặn đã lặn xuống những vùng nước sâu không đáy của đại dương.
Tồn tại với một số lượng dường như vô hạn hoặc không bao giờ cạn kiệt
"The diner offers bottomless coffee for two dollars."
Cô ấy có niềm khao khát phiêu lưu và du lịch vô tận.
Được cung cấp lượt châm thêm không giới hạn với một mức giá cố định
"She felt a bottomless sense of grief after the loss of her companion."
Quán cà phê cung cấp cà phê châm thêm không giới hạn với giá ba đô la.
Thiếu phần đáy, chẳng hạn như một món đồ may mặc hoặc một vật chứa
Đứa trẻ mặc một chiếc váy rách đáy đã bị rách trong lúc chơi.