truism
truism dùng để chỉ một phát biểu hoặc một niềm tin mà mọi người đều công nhận là đúng, nhưng vì nó quá hiển nhiên nên việc nói ra thường bị coi là thừa thãi hoặc không mang lại giá trị thông tin mới. Trong tiếng Việt, từ này có thể hiểu là một "lời hiển nhiên" hoặc "chân lý hiển nhiên".
Sắc thái ý nghĩa
Điểm mấu chốt của truism nằm ở sự tương phản giữa tính đúng đắn và tính hữu dụng. Một câu nói được gọi là truism khi nó đúng một cách tuyệt đối nhưng lại vô nghĩa trong giao tiếp vì không cung cấp thêm bất kỳ góc nhìn hay chi tiết mới nào.
Ví dụ, câu nói "Điều gì đã qua thì đã qua" là một truism. Nó không sai, nhưng nó không giúp giải quyết vấn đề hay cung cấp giải pháp cụ thể nào.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt truism với axiom (tiên đề). Trong khi axiom là một nguyên lý cơ bản được dùng làm nền tảng để chứng minh các định lý khác (thường dùng trong toán học và logic), thì truism lại mang sắc thái đời thường và thường bị xem là một kiểu nói sáo rỗng.
axiom: Một sự thật cơ bản dùng để xây dựng lý luận.
truism: Một sự thật hiển nhiên đến mức không cần phải nói ra.
Lưu ý về cách dùng
Khi sử dụng truism, người nói thường ngụ ý một sự phê phán nhẹ nhàng đối với những lời khuyên chung chung hoặc những phát biểu thiếu chiều sâu.
Đúng: "The idea that 'hard work pays off' is a common truism." (Quan niệm rằng 'cần cù bù thông minh' là một chân lý hiển nhiên phổ biến.)
Sai: Sử dụng truism để chỉ một khám phá khoa học mới hoặc một sự thật gây ngạc nhiên.
Ý nghĩa
Một phát biểu hiển nhiên đến mức gần như không cần thiết phải nói ra
"The idea that you have to spend money to make money is a common truism."
Quan niệm rằng bạn phải chi tiền để kiếm tiền là một lẽ đương nhiên phổ biến.