fund
Thuật ngữ này gắn liền với sự ổn định và sự bảo trợ từ các tổ chức. Nó gợi lên hình ảnh về một nguồn lực được dành riêng thay vì một khoản tiền mặt ngẫu nhiên, hàm ý có sự lập kế hoạch, quản trị hoặc cấu trúc pháp lý rõ ràng. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, tài chính và chính trị để mô tả cơ chế hỗ trợ.
Khi được dùng như một động từ, trọng tâm sẽ chuyển từ số tiền sang hành động tài trợ. Điều này tạo ra một thế chủ động, nơi bên cấp vốn nắm quyền quyết định việc triển khai hay dừng một dự án, khiến từ này mang ý nghĩa về sự trao quyền và đầu tư chiến lược.
Countable when referring to a specific account or designated pool of money (a pension fund). Uncountable when referring to the general availability of financial resources (funding is scarce).
Ý nghĩa
Một khoản tiền được tiết kiệm hoặc dành riêng cho một mục đích cụ thể
The government established a pension fund for retirees.