thriller
thriller dùng để chỉ một thể loại tác phẩm (sách, phim, kịch) được thiết kế đặc biệt để tạo ra cảm giác hồi hộp, căng thẳng và kịch tính cho người xem hoặc người đọc. Điểm mấu chốt của một thriller không nằm ở sự kinh dị hay hù dọa, mà nằm ở sự vận động của cốt truyện, những nút thắt bất ngờ và cảm giác lo âu về một điều gì đó sắp xảy ra.
Phân biệt với các thể loại tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn thriller với horror hoặc mystery. Tuy nhiên, mỗi từ mang một sắc thái cảm xúc khác nhau:
thriller: Tập trung vào sự hồi hộp và nhịp độ dồn dập. Mục tiêu là khiến khán giả cảm thấy phấn khích và căng thẳng (ví dụ: một cuộc rượt đuổi nghẹt thở hoặc một âm mưu chính trị phức tạp).
horror: Tập trung vào sự sợ hãi, ghê rợn hoặc gây sốc. Mục tiêu là khiến khán giả cảm thấy kinh hãi (ví dụ: phim ma hoặc quái vật).
mystery: Tập trung vào việc giải đố và tìm ra sự thật. Mục tiêu là khơi gợi sự tò mò (ví dụ: tìm ra hung thủ trong một vụ án mạng).
Một tác phẩm có thể kết hợp nhiều thể loại, chẳng hạn như psychological thriller (tác phẩm giật gân tâm lý), nơi sự căng thẳng đến từ trạng thái tinh thần bất ổn của nhân vật thay vì những hành động vật lý.
Lưu ý về cách sử dụng
Trong tiếng Việt, thriller thường được dịch là "tác phẩm giật gân" hoặc "phim giật gân". Cần tránh dịch nhầm sang "phim kinh dị" nếu tác phẩm đó không có yếu tố gây sợ hãi cực độ.
Đúng: The movie is a gripping thriller (Bộ phim là một tác phẩm giật gân đầy lôi cuốn).
Sai: Sử dụng thriller để mô tả một bộ phim ma thuần túy (trong trường hợp này nên dùng horror).
Về mặt ngữ pháp, thriller là một danh từ đếm được, vì vậy bạn cần sử dụng mạo từ a hoặc an khi dùng ở số ít.
Used to count individual books, films, or stories within the genre.
Ý nghĩa
Một tác phẩm hư cấu, thường là tiểu thuyết hoặc phim, đặc trưng bởi sự hồi hộp và kịch tính
The new psychological thriller kept me guessing until the final page.
Cuốn tiểu thuyết tâm lý giật gân mới đã khiến tôi phải suy đoán cho đến trang cuối cùng.