taxiway
taxiway là một thuật ngữ chuyên ngành hàng không, dùng để chỉ đường lăn—con đường kết nối giữa đường băng (runway) và khu vực đỗ máy bay hoặc nhà chứa máy bay. Đối với người học tiếng Anh, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự phân biệt giữa taxiway và runway. Trong khi runway là đường băng dành riêng cho việc cất cánh và hạ cánh (thường dài hơn và chịu tải trọng lớn hơn), thì taxiway chỉ là đường di chuyển chậm của máy bay trên mặt đất.
Phân biệt thuật ngữ chuyên ngành
Một sai lầm phổ biến là dịch taxiway thành "đường taxi" theo nghĩa thông thường. Trong ngữ cảnh hàng không, từ taxi ở đây đóng vai trò là một động từ (to taxi), nghĩa là di chuyển chậm trên mặt đất. Do đó, taxiway không liên quan đến xe taxi chở khách mà là hạ tầng kỹ thuật của sân bay.
❌ Sai: Đường cho xe taxi chạy
✅ Đúng: Đường lăn (dành cho máy bay)
Ngữ cảnh sử dụng và kết hợp từ
Từ này thường xuất hiện trong các thông báo điều phối không lưu hoặc hướng dẫn vận hành sân bay. Khi sử dụng, hãy lưu ý các cụm từ đi kèm để diễn đạt chính xác hành động của máy bay:
taxi to the gate: di chuyển trên đường lăn để về phía cổng chờ
exit the runway via the taxiway: rời khỏi đường băng thông qua đường lăn
Về mặt ngữ pháp, taxiway là một danh từ đếm được. Khi nói về hệ thống đường lăn nói chung trong một sân bay, bạn có thể dùng số nhiều taxiways để chỉ mạng lưới các con đường kết nối phức tạp.
Ý nghĩa
Một con đường lát đá hoặc bê tông tại sân bay được máy bay sử dụng để di chuyển giữa đường băng và khu vực đỗ hoặc nhà chứa máy bay
The pilot steered the plane onto the taxiway after landing.
Phi công đã điều khiển máy bay vào đường lăn sau khi hạ cánh.