D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsuperheat

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

superheat

superheat
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: superheatedPhân từ 2: superheatedV-ing: superheating

Ý nghĩa

Ngoại động từsuperheat
[~ something]

To heat a liquid beyond its boiling point without it actually boiling.

Nội động từsuperheat

To reach a temperature higher than the boiling point without boiling.

The liquid began to superheat as the pressure increased.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi