stinky
hôi hám
/ˈstɪŋki/
Tính từ
So sánh hơn: stinkierSo sánh nhất: stinkiest
stinky được dùng để mô tả những mùi hôi hám, nồng nặc và gây khó chịu một cách trực diện. Từ này mang sắc thái đời thường, không trang trọng, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để phàn nàn về những mùi gây sốc hoặc khó chịu từ cơ thể, thực phẩm hỏng hoặc môi trường xung quanh.
Ý nghĩa
Tính từhôi hám
Có mùi mạnh và khó chịu
The old gym bag was incredibly stinky.
Chiếc túi tập gym cũ kỹ đó cực kỳ hôi hám.