D
Dicread
Trang chủTừ điểnAashamed

ashamed

xấu hổ
Tính từ
So sánh hơn: more ashamedSo sánh nhất: most ashamed

ashamed diễn tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, khi một người cảm thấy mình đã làm điều đó sai trái, thiếu đạo đức hoặc không phù hợp với các chuẩn mực hội. Điểm mấu chốt của ashamed sự tự phán xét bản thân hoặc nỗi sợ bị người khác đánh giá thấp về nhân cách. không chỉ đơn thuần sự ngượng ngùng nhất thời thường gắn liền với cảm giác tội lỗi hoặc hối tiếc sâu sắc.

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn ashamed với embarrassed. Tuy nhiên, hai từ này sắc thái rất khác nhau:

ashamed: Liên quan đến đạo đức, lương tâm giá trị bản thân. Bạn cảm thấy ashamed khi bạn làm điều đó thực sự sai trái hoặc đáng hổ thẹn. dụ: cảm thấy xấu hổ đã nói dối cha mẹ.
embarrassed: Liên quan đến sự ngượng ngùng, lúng túng trong tình huống hội, thường do những sự cố nhỏ hoặc ý. Bạn cảm thấy embarrassed khi tình làm đổ nước lên áo trong một cuộc họp. Đây cảm giác "muốn độn thổ" sự chú ý của mọi người, chứ không phải bạn người xấu.

Một dụ để phân biệt: Nếu bạn vấp ngã trước đám đông, bạn cảm thấy embarrassed. Nhưng nếu bạn vấp ngã đang cố tình đẩy ai đó, bạn sẽ cảm thấy ashamed về hành động của mình.

Cách sử dụng cấu trúc thông dụng

Trong tiếng Anh, ashamed thường đi kèm với giới từ of để chỉ đối tượng hoặc hành động gây ra cảm giác xấu hổ. Cấu trúc phổ biến ashamed of someone/something hoặc ashamed to do something.

Xấu hổ về điều : I am ashamed of my behavior (Tôi cảm thấy xấu hổ về hành vi của mình).
Xấu hổ khi làm : She was ashamed to admit that she had failed ( ấy cảm thấy xấu hổ khi phải thừa nhận rằng mình đã thất bại).

Cần lưu ý rằng ashamed thể được dùng cho cả bản thân người khác. Khi dùng cho người khác, thể hiện sự thất vọng nặng nề đối với hành vi của người đó, khiến người nói cảm thấy bị ảnh hưởng hoặc mất mặt theo. dụ: I am ashamed of you (Ta thực sự xấu hổ con/anh/chị) mang sắc thái khiển trách mạnh mẽ hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần thất vọng.

Ý nghĩa

Tính từxấu hổ
[~ of something][~ to do something][~ that someone/something]

Cảm thấy tội lỗi, hối tiếc hoặc ngượng ngùng vì hành động, đặc điểm hoặc mối liên hệ của chính mình

He felt deeply ashamed of his behavior at the party.

Tính từxấu hổ
[~ of someone]

Cảm thấy ngượng ngùng hoặc thất vọng gây ra bởi hành động hoặc phẩm chất của một người khác

The parents were ashamed of their son's lack of honesty.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi