D
Dicread
HomeDictionaryRrestorative

restorative

phục hồi / thuốc bồi bổ / trùng tu
Tính từDanh từ

restorative mang hàm ý vshi phc, làm mi hoc đưa mt đối tượng trli trng thái tt nht ban đầu. Tùy vào ngcnh, tnày có thmô tmt đặc tính (tính từ) hoc mt vt phm cthể (danh từ).

Ý nghĩa

Tính từphục hồi

Có khả năng khôi phục sức khỏe, sức mạnh hoặc cảm giác khỏe khoắn

"A short nap can be incredibly restorative after a long day of work."

Một giấc ngủ ngắn có thể giúp phục hồi sức khỏe một cách đáng kinh ngạc sau một ngày làm việc dài.

Danh từthuốc bồi bổ

Một loại thuốc hoặc thuốc bổ nhằm khôi phục sức khỏe hoặc sức mạnh

"The doctor prescribed a herbal restorative to help the patient regain their energy."

Dược sĩ đã khuyên dùng một loại thuốc bồi bổ thảo dược để chống lại sự mệt mỏi của cô ấy.

trùng tu

Nhằm đưa một thứ gì đó trở lại tình trạng hoặc trạng thái ban đầu

Bảo tàng đang thực hiện một dự án trùng tu để cứu những bức bích họa cổ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error