restorative
restorative mang hàm ý về sự hồi phục, làm mới hoặc đưa một đối tượng trở lại trạng thái tốt nhất ban đầu. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mô tả một đặc tính (tính từ) hoặc một vật phẩm cụ thể (danh từ).
Ý nghĩa
Có khả năng khôi phục sức khỏe, sức mạnh hoặc cảm giác khỏe khoắn
"A short nap can be incredibly restorative after a long day of work."
Một giấc ngủ ngắn có thể giúp phục hồi sức khỏe một cách đáng kinh ngạc sau một ngày làm việc dài.
Một loại thuốc hoặc thuốc bổ nhằm khôi phục sức khỏe hoặc sức mạnh
"The doctor prescribed a herbal restorative to help the patient regain their energy."
Dược sĩ đã khuyên dùng một loại thuốc bồi bổ thảo dược để chống lại sự mệt mỏi của cô ấy.
Nhằm đưa một thứ gì đó trở lại tình trạng hoặc trạng thái ban đầu
Bảo tàng đang thực hiện một dự án trùng tu để cứu những bức bích họa cổ.