D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrennin

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

rennin

rennin
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từrennin

An enzyme produced by the stomach of young ruminants that curdles milk by converting soluble casein into insoluble paracasein.

The production of cheese relies on the action of rennin to coagulate the milk proteins.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi