D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwhey

whey

nước huyết thanh sữa
Danh từ

whey dùng để chỉ phần chất lỏng màu vàng nhạt còn sót lại sau khi sữa kết tủa trong quá trình sản xuất phô mai hoặc khi sữa bị chua. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch "nước huyết thanh sữa". Người học cần phân biệt whey với curd (phần kết tủa/phần cái), hai thành phần này đối lập nhau về mặt vật trong quá trình tách sữa.

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Trong đời sống hàng ngày, whey thường xuất hiện trong hai ngữ cảnh chính: sản xuất thực phẩm truyền thống thực phẩm bổ sung thể hình. Khi nói về nấu ăn, whey phụ phẩm của phô mai. Tuy nhiên, trong lĩnh vực thể thao, whey protein một thuật ngữ cực kỳ phổ biến, chỉ loại protein chiết xuất từ nước huyết thanh sữa giúp phát triển bắp.

Một sai lầm phổ biến của người Việt nhầm lẫn giữa whey (chất lỏng) protein (chất đạm). Cần lưu ý rằng whey nguồn chứa protein, chứ không phải bản thân protein duy nhất. dụ, thay nói "uống protein", trong tiếng Anh chuyên môn người ta sẽ nói drink whey protein hoặc take whey supplements.

Lưu ý về thuật ngữ dịch thuật

Khi dịch whey sang tiếng Việt, tùy vào đối tượng độc giả bạn chọn từ ngữ cho phù hợp:

Trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật thực phẩm: Sử dụng "nước huyết thanh sữa" để đảm bảo tính chính xác.
Trong ngữ cảnh thể hình/gym: thể giữ nguyên từ whey (như một danh từ riêng cho sản phẩm) đã trở thành một thuật ngữ mượn phổ biến trong cộng đồng người tập luyện tại Việt Nam.

Đúng: The cheesemaker drained the whey into a separate container. (Người làm phô mai đã xả nước huyết thanh sữa vào một bình chứa riêng.)
Sai: Dịch whey thành "sữa" hoặc "váng sữa" điều này làm thay đổi hoàn toàn bản chất hóa học của thành phần đang được nhắc đến.

Ý nghĩa

Danh từnước huyết thanh sữa

Phần chất lỏng của sữa sau khi đã tách bỏ phần kết tủa

The cheesemaker drained the whey into a separate container.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi